Sự tự tin thường bị nhầm lẫn với sự ồn ào, thu hút sự chú ý hay những bài phát biểu lớn lao. Nhưng thực ra, có một loại tự tin khác bền bỉ hơn rất nhiều: Quiet Confidence (Sự tự tin thầm lặng).

Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng làm một bài test tâm lý nhỏ (Mindset Test) gồm 4 câu hỏi để xem sự tự tin bên trong bạn đang ở mức độ nào, đồng thời bỏ túi những từ vựng tiếng Anh giao tiếp cực hay.

1. Quiet Confidence là gì?

"Quiet confidence" không phải là việc bạn nói nhiều hay ít. Nó là cảm giác vững vàng (steady) ở bên trong, ngay cả khi bạn không lên tiếng. Bạn không cần phải hoàn toàn không có nỗi sợ (fear). Bạn chỉ cần không để nỗi sợ kiểm soát mình.

2. Bài Test 4 Câu Hỏi Về Sự Tự Tin

Hãy nhẩm trả lời "Có" (Yes) hoặc "Không" (No) cho 4 câu hỏi sau đây nhé:

  1. Bạn có thường xuyên giữ im lặng trong một nhóm, ngay cả khi bạn có một ý kiến đáng để nói không?
  2. Bạn có thường đồng ý với người khác thật nhanh chỉ để tránh tranh cãi, dù bạn không hoàn toàn đồng tình?
  3. Bạn có cảm thấy cần phải giải thích hay xin lỗi rất nhiều, ngay cả cho những điều bình thường nhỏ nhặt?
  4. Bạn có hay so sánh sự bình tĩnh của mình với người khác và cảm thấy họ tự tin hơn bạn không?

Kết quả:

  • 0-1 câu "Có": Bạn đã có sự vững vàng bên trong rất tốt.
  • 2-3 câu "Có": Bạn giống phần lớn mọi người, đã có sẵn sự tự tin thầm lặng nhưng đôi khi vẫn còn hoài nghi bản thân.
  • 4 câu "Có": Đừng lo lắng! Điều này không có nghĩa là bạn không có sự tự tin, chỉ là những tiếng nói hoài nghi (doubt) đang hơi lớn hơn một chút. Tự tin giống như một cơ bắp, chỉ cần luyện tập nhẹ nhàng mỗi ngày.

3. Từ vựng tiếng Anh về sự tự tin thầm lặng

Dưới đây là những từ vựng và cụm từ đắt giá bạn có thể học được từ bài test này:

  • Steady (adj): Vững vàng, bình tĩnh. (Ví dụ: Her voice was steady, even though she felt nervous inside.)
  • Speak up (phrasal verb): Lên tiếng, nói ra suy nghĩ của mình. (Ví dụ: She spoke up in the meeting.)
  • Composed (adj): Điềm tĩnh, giữ được bình tĩnh trong tình huống khó khăn.
  • Hold your ground (idiom): Giữ vững lập trường một cách bình tĩnh.
  • Hesitant (adj): Do dự, ngập ngừng.
  • Reassured (adj): Cảm thấy yên tâm hơn.
  • At ease (adj phrase): Thoải mái, thư giãn.
  • Content (adj): Hài lòng với những gì mình có.
  • Genuine (adj): Chân thành, thật tâm.

Nếu bạn muốn xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc và tự tin hơn khi giao tiếp, hãy tham khảo Lộ trình tự học tiếng Anh cho người mới bắt đầu của chúng tôi.

Hãy nhớ rằng, sự tự tin thầm lặng không đòi hỏi bạn phải thay đổi thành một con người khác ngay lập tức. Nó bắt đầu bằng những khoảnh khắc rất nhỏ và chân thành (genuine).

👉 Học thử miễn phí cùng Echo Stories English ngay hôm nay để luyện tập thói quen tiếng Anh mỗi ngày nhé!