Đã bao giờ bạn đặt lưng xuống giường, nhắm mắt lại nhưng tâm trí vẫn không ngừng suy nghĩ? Cảm giác ấy, tiếng Anh gọi là "racing thoughts". Trong tập này, chúng ta không học những bài học lớn lao. Thay vào đó, chúng ta sẽ cùng chậm lại và làm dịu những suy nghĩ ấy.
Những suy nghĩ xuất hiện từ buổi sáng sớm (The Thoughts That Wake Up First)
Buổi sáng bắt đầu, trước khi bạn kịp rời khỏi giường, não bộ đã tự động tạo ra một danh sách các công việc. Tâm trí bạn bắt đầu trở nên cluttered (lộn xộn).
- cluttered (adj)
/ˈklʌt.ərd/: đầy ắp, lộn xộn. Khi tâm trí bị "cluttered", bạn sẽ cảm thấy khó tập trung. - to spiral (v)
/tuː ˈspaɪ.rəl/: cuốn theo, trở nên mất kiểm soát. Chỉ một nỗi lo nhỏ cũng có thể "spiral" thành hàng tá suy nghĩ khác.
Bạn có thể làm gì? Hãy bắt đầu bằng cách hít thở sâu 3 lần trước khi cầm điện thoại lên. Đó là một khởi đầu chậm rãi và vững vàng hơn để tâm trí không bị cuốn đi quá sớm. Để nghe chi tiết hơn, bạn có thể nghe podcast của chúng tôi.
Buổi chiều đầy tiếng ồn (The Noise That Keeps Building)
Tin nhắn, thông báo, cuộc gọi... Dần dần, bạn có thể cảm thấy overstimulated.
- overstimulated (adj)
/ˌoʊ.vərˈstɪm.jə.leɪ.tɪd/: bị kích thích quá mức do nhận quá nhiều thông tin hay tiếng ồn. - to unwind (v)
/tuː ʌnˈwaɪnd/: thư giãn, xả hơi sau một khoảng thời gian căng thẳng.
Hãy tự tạo cho mình 5 phút không nhìn màn hình vào giữa ngày. Việc này giúp tâm trí có thời gian "unwind" và tạo khoảng nghỉ giữa những thông tin dồn dập. Nếu bạn muốn tìm hiểu cách học nhẹ nhàng mỗi ngày, hãy xem bài viết về tự học tiếng Anh hằng ngày.
Làm dịu tâm trí vào buổi tối (Letting the Noise Settle)
Đến cuối ngày, hãy để tâm trí chậm lại bằng những điều nhỏ bé, quen thuộc và soothing.
- soothing (adj)
/ˈsuː.ðɪŋ/: nhẹ nhàng, êm dịu, giúp giảm căng thẳng. - to drift off (phrasal verb)
/tuː drɪft ɒf/: chìm vào giấc ngủ một cách nhẹ nhàng.
Không cần phải vội vã. Hãy tận hưởng không gian tĩnh lặng, tắt bớt đèn và để bản thân từ từ "drift off". Bạn không cần ép bản thân ngừng suy nghĩ, chỉ cần cho tâm trí không gian tĩnh lặng.
Đừng quên bạn có thể Học thử miễn phí cùng Echo Stories để làm quen với phương pháp học tiếng Anh tự nhiên.






Nhà của Leo — chuỗi truyện đời thường (A1–A2)
Giáo sư Nobel: Nơi dòng tiền thực sự đổ vào trong AI
Idioms & Phrasal Verbs
Writing Practice
Nhà của Leo · Ngày 1: Cùng nấu bữa tối
Nhà của Leo · Ngày 2: Sau bữa tối
Nhà của Leo · Ngày 3: Giờ tắm
Nhà của Leo · Ngày 4: Chúc ngủ ngon, Leo
Nhà của Leo · Ngày 5: Sáng thứ Sáu
Nhà của Leo · Ngày 6: Ôi! Bữa sáng thứ Sáu
Nhà của Leo · Ngày 7: Leo dũng cảm
Nhà của Leo · Ngày 8: Thứ Hai một tay
Nhà của Leo · Ngày 9: Thứ Hai đi học lại
Nhà của Leo · Ngày 10: Chú đưa thư
5.000 Từ vựng · Nhóm 1: Thói quen hàng ngày & Kết nối xã hội (Tập 1–10)
Nhà của Leo · Ngày 11: Kiện hàng
Nhà của Leo · Ngày 12: Phòng khách
Nhà của Leo · Ngày 13: Giờ xem ti-vi
Nhà của Leo · Ngày 14: Ban công
Nhà của Leo · Ngày 15: Thứ Bảy tổng vệ sinh (1): từ trên xuống
Nhà của Leo · Ngày 16: Thứ Bảy tổng vệ sinh (2): bếp, nhà tắm, sàn
Nhà của Leo · Ngày 17: Thứ Bảy giặt đồ
Nhà của Leo · Ngày 18: Chủ nhật thay ga giường
Nhà của Leo · Ngày 19: Bố làm việc ở nhà
Nhà của Leo · Ngày 20: An toàn trong nhà