Hướng dẫn CEFR
Level A1 là gì?
Hướng dẫn đầy đủ 6 level tiếng Anh (A1 → C2): mô tả rõ ràng, ví dụ thực tế và mục tiêu học tập.
A1Mới bắt đầuHiểu và dùng câu quen thuộc, giới thiệu bản thân.
Ở A1 bạn hiểu và dùng được những câu rất quen thuộc trong đời sống: chào hỏi, giới thiệu bản thân, hỏi đáp đơn giản về nơi ở, người quen, đồ vật — khi người nói chậm, rõ và sẵn lòng giúp.
~90–100giờ học tích luỹ< 3.0IELTS120+TOEIC (L+R)
Làm được ở level A1
- Giới thiệu bản thân và người khác
- Hỏi đáp thông tin cá nhân đơn giản
- Hiểu biển báo, ghi chú rất ngắn
- Điền mẫu đơn với tên, quốc tịch, địa chỉ
- Dùng số, giá tiền, giờ giấc
Tình huống thực tế
Gặp người mớiChào hỏi, nói tên, đến từ đâu, làm nghề gì.
Gọi mónGọi đồ uống, hỏi giá, thanh toán.
Hỏi đường cơ bảnHỏi nhà vệ sinh, ga tàu ở đâu.
Điền mẫu đơnKhách sạn, phòng khám, đăng ký lớp học.
Chủ đề thường gặp ở A1
- Bản thân & gia đình
- Nhà cửa
- Đồ ăn & đồ uống
- Mua sắm
- Thời gian & ngày tháng
- Thói quen hằng ngày
Ngữ pháp trọng tâm
- Động từ to beI am a student. She is from Hanoi.
- Hiện tại đơnI work in an office.
- There is / there areThere are two cafés near my house.
- Đại từ & tính từ sở hữuThis is my brother. His name is Nam.
- Can / can'tI can swim, but I can't drive.
- Câu hỏi Wh-Where do you live?
Mảng từ vựng cần có
Số đếm & màu sắcNghề nghiệpĐồ vật quanh nhàThức ănNgày & thángQuốc gia


